cat's eye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mắt mèo (đá quý): "cat's eye" là một loại đá quý (như chrysoberyl hoặc chalcedony) có khả năng phản chiếu ánh sáng khi được cắt theo hình tròn, tạo ra một vệt sáng giống như mắt mèo.
- Vật phản quang trên đường (đèn mắt mèo): Trong giao thông, "cat's eye" còn chỉ các thiết bị phản quang nhỏ gắn trên mặt đường, giúp người lái xe nhìn rõ làn đường vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
Đá quý:
- She wore a ring set with a beautiful cat's eye. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn gắn viên mắt mèo tuyệt đẹp.)
- The cat's eye gemstone is highly valued for its unique optical effect. (Đá quý mắt mèo được đánh giá cao vì hiệu ứng quang học độc đáo của nó.)
Vật phản quang:
- The road was marked with cat's eyes to guide drivers at night. (Con đường được đánh dấu bằng đèn mắt mèo để hướng dẫn người lái xe vào ban đêm.)
- These cat's eyes reflect car headlights, improving road safety. (Những mắt mèo này phản chiếu đèn pha ô tô, cải thiện an toàn đường bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cat's eye effect": hiệu ứng mắt mèo (chatoyancy), là hiện tượng quang học trong đó một vệt sáng di chuyển dọc theo bề mặt đá quý khi xoay.
- The cat's eye effect is most prominent in chrysoberyl. (Hiệu ứng mắt mèo nổi bật nhất ở chrysoberyl.)
Biến thể và từ gần giống
- Cat's-eye (adj): thuộc về hoặc giống như mắt mèo.
- The cat's-eye marble is a popular collector's item. (Viên bi mắt mèo là một món đồ sưu tầm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Chatoyant gem: đá quý có hiệu ứng mắt mèo.
- Road stud: đinh phản quang trên đường (đồng nghĩa với nghĩa giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "cat's eye".
Thành ngữ liên quan
- "Cat's eye": Trong văn hóa dân gian, mắt mèo đôi khi được coi là biểu tượng của sự may mắn hoặc khả năng nhìn thấy trong bóng tối.
- In some cultures, a cat's eye is believed to protect against evil spirits. (Trong một số nền văn hóa, mắt mèo được tin là bảo vệ khỏi tà ma.)